false teeth
The elderly man carefully places his false teeth in a glass of water by the bedside.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng giả: "false teeth" là một bộ răng nhân tạo có thể tháo rời, được dùng để thay thế răng thật đã mất. Đây là một loại hàm răng giả (denture) có thể lấy ra và đặt vào miệng.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi đeo răng giả vì bà đã mất hết răng thật.)
- (Anh ấy cần vệ sinh răng giả của mình mỗi tối trước khi đi ngủ.)
- (Nha sĩ khuyên nên làm răng giả sau khi nhổ răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have false teeth fitted": được gắn răng giả.
- She had false teeth fitted last month and is still getting used to them. (Cô ấy đã được gắn răng giả vào tháng trước và vẫn đang làm quen với chúng.)
"a set of false teeth": một bộ răng giả hoàn chỉnh.
- He bought a new set of false teeth from the dental clinic. (Anh ấy đã mua một bộ răng giả mới từ phòng khám nha khoa.)
Biến thể và từ gần giống
Denture (danh từ): hàm răng giả (thuật ngữ chuyên môn hơn, thường dùng trong y khoa).
- The denture needs to be adjusted for a better fit. (Hàm răng giả cần được điều chỉnh để vừa vặn hơn.)
Partial denture (danh từ): răng giả bán phần (chỉ thay thế một vài răng, không phải toàn bộ).
- He only needs a partial denture for his missing molars. (Anh ấy chỉ cần răng giả bán phần cho những chiếc răng hàm đã mất.)
Từ đồng nghĩa
- Dentures (danh từ số nhiều): răng giả (từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh y tế).
- False choppers (danh từ, không trang trọng): răng giả (từ lóng, thường dùng trong văn nói hài hước).
- He popped his false choppers out during the meal. (Anh ấy đã bỏ răng giả ra trong bữa ăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pop out: tháo ra (răng giả).
- She popped out her false teeth to clean them. (Cô ấy tháo răng giả ra để vệ sinh.)
Fit in: gắn vào, lắp vào.
- He carefully fitted in his false teeth before the meeting. (Anh ấy cẩn thận lắp răng giả vào trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Like a set of false teeth: giống như bộ răng giả (dùng để chỉ một thứ gì đó giả tạo, không tự nhiên).
- Her smile looked like a set of false teeth — too perfect and unnatural. (Nụ cười của cô ấy trông giống như bộ răng giả — quá hoàn hảo và không tự nhiên.)